Cryptogramma acrostichoides
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài dương xỉ sống trên đá: Tên khoa học của một loài dương xỉ sống bám trên các vách đá, phổ biến ở khu vực Bắc Mỹ.
- Đặc điểm thực vật: Loài cây này mọc thành từng cụm lớn, có lá dạng lược trông giống lá của cây rau mùi tây (parsley) và có các cụm túi bào tử được bao phủ bởi lớp màng (indusium) trông như một lớp lông to.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hiker identified the patch of cryptogramma acrostichoides growing on the limestone cliff. (Người leo núi đã xác định được đám cây cryptogramma acrostichoides mọc trên vách đá vôi.)
- Cryptogramma acrostichoides is well-adapted to its rocky habitat. (Cryptogramma acrostichoides thích nghi rất tốt với môi trường sống trên đá của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học thực vật: Tên gọi này được dùng chính xác để chỉ loài dương xỉ cụ thể thuộc chi , giúp phân biệt với các loài dương xỉ sống trên đá khác.
- The genus Cryptogramma includes several species, with cryptogramma acrostichoides being one of the most common in North America. (Chi Cryptogramma bao gồm một số loài, trong đó cryptogramma acrostichoides là một trong những loài phổ biến nhất ở Bắc Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- American parsley fern (n): Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh của , nghĩa là "dương xỉ mùi tây Mỹ".
- Rock brake (n): Tên gọi chung cho các loài dương xỉ sống trên đá thuộc chi và một số chi khác.
Từ đồng nghĩa
- American parsley fern: Dương xỉ mùi tây Mỹ (tên gọi phổ biến).
- Rock fern: Dương xỉ đá (tên gọi chung mô tả môi trường sống).
Noun
- cây dương xỉ sống trên đá miền Bắc Mỹ, có cụm mao lông to, có lá lược giống rau mùi tây